AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

试车 (試車) nghĩa là gì? shì chē

Từ tiếng Trung

试车

phồn thể 試車

shì chē · âm Hán Việt từng chữ: thí xa

Nghĩa tiếng Việt

  1. lái thử
  2. chạy thử

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lái thử” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.