AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

词缀剥除 (詞綴剝除) nghĩa là gì? cí zhuì bō chú

Từ tiếng Trung

词缀剥除

phồn thể 詞綴剝除

cí zhuì bō chú · âm Hán Việt từng chữ: từ xuyết bóc bỏ

Nghĩa tiếng Việt

  1. loại bỏ phụ tố
  2. xác định gốc của từ bằng cách loại bỏ tiền tố và hậu tố

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “loại bỏ phụ tố” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.