评审团特别奖 (評審團特別獎) nghĩa là gì? Píng shěn tuán Tè bié jiǎng
Từ tiếng Trung
评审团特别奖
phồn thể 評審團特別獎Píng shěn tuán Tè bié jiǎng · âm Hán Việt từng chữ: bình thẩm đoàn đặc biết tưởng
Nghĩa tiếng Việt
- Giải Đặc biệt của Ban Giám khảo, giải thưởng tại Liên hoan phim Venice
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.