AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

证明力 (證明力) nghĩa là gì? zhèng míng lì

Từ tiếng Trung

证明力

phồn thể 證明力

zhèng míng lì · âm Hán Việt từng chữ: chứng minh lực

Nghĩa tiếng Việt

  1. giá trị chứng cứ
  2. sức mạnh của bằng chứng trong pháp lý
  3. mức độ liên quan

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “giá trị chứng cứ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.