AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

诀别 (訣別) nghĩa là gì? jué bié

Từ tiếng Trung

诀别

phồn thể 訣別

jué bié · âm Hán Việt từng chữ: quyết biết

Nghĩa tiếng Việt

  1. từ biệt
  2. chia tay (thường với ít hy vọng gặp lại)

Đọc theo tiếng Hàn

결별
gyeolbyeol

Tiếng Nhật

訣別
けつべつ

Từng chữ

Xem “từ biệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.