AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“từ biệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

诀 phồn thể 訣

jué

Âm Hán Hàn của chữ

결
gyeol · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: từ biệt; biết quyết mẹo nghề; nghiệm chú ngắn gọn (ví dụ: khẩu quyết 16 chữ 十六字訣|十六字诀 của Mao Trạch Đông về chiến tranh du kích)

Từng chữ: 訣 (quyết)

Cách nói khác: 辞别 cí bié · 사별; 诀别 jué bié · 결별; 辞行 cí xíng · 사행; 挥别 huī bié · 휘별;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.