AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

设或 (設或) nghĩa là gì? shè huò

Từ tiếng Trung

设或

phồn thể 設或

shè huò · âm Hán Việt từng chữ: thết hoặc

Nghĩa tiếng Việt

  1. nếu

Đọc theo tiếng Hàn

설혹
seolhok

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nếu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.