或
Tiếng Trung (pinyin)
huò
Tiếng Hàn
혹
hok
Tiếng Nhật
ワク・イキ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): ある・あるいは
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
or, either, else; perhaps, maybe
Từ thường gặp có chữ 或
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.