AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

讽喻 (諷喻) nghĩa là gì? fěng yù

Từ tiếng Trung

讽喻

phồn thể 諷喻

fěng yù · Hán Việt: phúng dụ

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngụ ngôn
  2. phúng dụ
  3. châm biếm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ngụ ngôn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.