"ngụ ngôn" tiếng Trung là 寓言 (yù yán)
“ngụ ngôn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
yù yán · Hán Việt: ngụ ngôn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
寓言
ぐうげん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: truyện ngụ ngôn
Cách nói khác: 讽喻 fěng yù;
Có phải bạn tìm “ngủ ngon”?
hǎo shuì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
호수
hosu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: ngủ ngon
Cách nói khác: 舒眠 shū mián · 서면;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.