讲求 (講求) nghĩa là gì? jiǎng qiú
Từ tiếng Trung
讲求
phồn thể 講求jiǎng qiú · âm Hán Việt từng chữ: giảng cầu
Nghĩa tiếng Việt
- chú trọng
- nhấn mạnh
- kỹ lưỡng
- vươn tới
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “chú trọng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.