AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

记叙 (記敘) nghĩa là gì? jì xù

Từ tiếng Trung

记叙

phồn thể 記敘

jì xù · âm Hán Việt từng chữ: kí tự

Nghĩa tiếng Việt

  1. thuật lại
  2. tự sự

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thuật lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.