"thuật lại" tiếng Trung là 详述 (xiáng shù), tiếng Nhật 詳述
“thuật lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
详述
phồn thể 詳述
xiáng shù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
상술
sangsul · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
詳述
しょうじゅつ · từ thông dụng
Nghĩa: thuật lại
Cách nói khác: 记叙 jì xù; 传述 chuán shù · 전술; 声说 shēng shuō · 성설; 述 shù · 술; 叙述 xù shù;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.