AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

训兽术 (訓獸術) nghĩa là gì? xùn shòu shù

Từ tiếng Trung

训兽术

phồn thể 訓獸術

xùn shòu shù · âm Hán Việt từng chữ: huấn thú thuật

Nghĩa tiếng Việt

  1. huấn luyện động vật
  2. thuần hóa thú hoang (ví dụ: thuần hóa sư tử)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “huấn luyện động vật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.