"huấn luyện động vật" tiếng Trung là 兽术 (shòu shù)
“huấn luyện động vật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
兽术
phồn thể 獸術
shòu shù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: huấn luyện động vật; kỹ năng với động vật; shoushu - "Kỹ năng thú" hoặc "Quyền thú" - Võ thuật (đặc biệt là hư cấu)
Cách nói khác: 训兽术 xùn shòu shù; 驭兽术 yù shòu shù;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.