AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

训 (訓) nghĩa là gì? xùn

Từ tiếng Trung

训

phồn thể 訓

xùn · Hán Việt: huấn

Nghĩa tiếng Việt

  1. dạy
  2. huấn luyện
  3. khuyên răn
  4. (dạng kết hợp) chỉ thị (từ cấp trên)
  5. lời dạy
  6. quy tắc

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

訓
くん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “dạy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.