AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

认死扣儿 (認死扣兒) nghĩa là gì? rèn sǐ kòu r

Từ tiếng Trung

认死扣儿

phồn thể 認死扣兒

rèn sǐ kòu r · âm Hán Việt từng chữ: nhận tử khấu nhi

Nghĩa tiếng Việt

  1. cứng đầu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cứng đầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.