AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

认养 (認養) nghĩa là gì? rèn yǎng

Từ tiếng Trung

认养

phồn thể 認養

rèn yǎng · âm Hán Việt từng chữ: nhận dưỡng

Nghĩa tiếng Việt

  1. tài trợ
  2. nhận đỡ đầu (cam kết quan tâm hoặc hỗ trợ đặc biệt cho ai đó hoặc cái gì đó)
  3. nhận nuôi (chọn nuôi một đứa trẻ hoặc động vật như con của mình)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tài trợ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.