AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

警示 nghĩa là gì? jǐng shì

Từ tiếng Trung

警示

jǐng shì · âm Hán Việt từng chữ: khểnh thị

Nghĩa tiếng Việt

  1. cảnh báo
  2. cảnh giác
  3. mang tính cảnh báo

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cảnh báo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.