"cảnh báo" tiếng Trung là 警告 (jǐng gào), tiếng Nhật 警告
“cảnh báo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
jǐng gào
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
경고
gyeonggo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
警告
けいこく · từ thông dụng
Nghĩa: cảnh báo; khuyên răn
Cách nói khác: 预警 yù jǐng · 예경; 警戒 jǐng jiè · 경계; 告诫 gào jiè; 警示 jǐng shì · 경시; 箴 zhēn · 잠;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.