AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

警备 (警備) nghĩa là gì? jǐng bèi

Từ tiếng Trung

警备

phồn thể 警備

jǐng bèi · âm Hán Việt từng chữ: khểnh bị

Nghĩa tiếng Việt

  1. bảo vệ
  2. đồn trú

Đọc theo tiếng Hàn

경비
gyeongbi

Tiếng Nhật

警備
けいび · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “bảo vệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.