触角 (觸角) nghĩa là gì? chù jiǎo
Từ tiếng Trung
触角
phồn thể 觸角chù jiǎo · âm Hán Việt từng chữ: xúc góc
Nghĩa tiếng Việt
- ăng-ten
- râu
Đọc theo tiếng Hàn
촉각
chokgak
Tiếng Nhật
触角
しょっかく
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.