AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

触手可得 (觸手可得) nghĩa là gì? chù shǒu kě dé

Từ tiếng Trung

触手可得

phồn thể 觸手可得

chù shǒu kě dé · âm Hán Việt từng chữ: xúc thủ khả đắc

Nghĩa tiếng Việt

  1. trong tầm với

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trong tầm với” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.