AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"trong tầm với" tiếng Trung là 触手可及 (chù shǒu kě jí)

“trong tầm với” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

触手可及 phồn thể 觸手可及

chù shǒu kě jí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

촉수가급
choksugageup · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trong tầm với

Từng chữ: 觸 (xúc) 手 (thủ) 可 (khả) 及 (cập)

Cách nói khác: 触手可得 chù shǒu kě dé · 촉수가득;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.