AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

解雇 (解僱) nghĩa là gì? jiě gù

Từ tiếng Trung

解雇

phồn thể 解僱

jiě gù · âm Hán Việt từng chữ: giải cố

Nghĩa tiếng Việt

  1. sa thải
  2. đuổi việc
  3. chấm dứt hợp đồng lao động

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sa thải” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.