AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

解决办法 (解決辦法) nghĩa là gì? jiě jué bàn fǎ

Từ tiếng Trung

解决办法

phồn thể 解決辦法

jiě jué bàn fǎ · âm Hán Việt từng chữ: giải quyết biện pháp

Nghĩa tiếng Việt

  1. giải pháp
  2. phương pháp giải quyết vấn đề

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “giải pháp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.