解像度 nghĩa là gì? jiě xiàng dù
Từ tiếng Trung
解像度
jiě xiàng dù · âm Hán Việt từng chữ: giải tượng độ
Nghĩa tiếng Việt
- độ phân giải (của hình ảnh, màn hình, máy quét, v.v.)
Đọc theo tiếng Hàn
해상도
haesangdo
Tiếng Nhật
解像度
かいぞうど · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.