AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

角质素 (角質素) nghĩa là gì? jiǎo zhì sù

Từ tiếng Trung

角质素

phồn thể 角質素

jiǎo zhì sù · âm Hán Việt từng chữ: góc chất tố

Nghĩa tiếng Việt

  1. keratin

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “keratin” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.