AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

角斗场 (角鬥場) nghĩa là gì? jué dòu chǎng

Từ tiếng Trung

角斗场

phồn thể 角鬥場

jué dòu chǎng · âm Hán Việt từng chữ: góc đấu trường

Nghĩa tiếng Việt

  1. sàn đấu vật

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sàn đấu vật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.