AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

览胜 (覽勝) nghĩa là gì? lǎn shèng

Từ tiếng Trung

览胜

phồn thể 覽勝

lǎn shèng · âm Hán Việt từng chữ: lãm thắng

Nghĩa tiếng Việt

  1. thăm thắng cảnh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thăm thắng cảnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.