视而不见 (視而不見) nghĩa là gì? shì ér bù jiàn
Từ tiếng Trung
视而不见
phồn thể 視而不見shì ér bù jiàn · âm Hán Việt từng chữ: thị nhi không kiến
Nghĩa tiếng Việt
- (thành ngữ) làm ngơ
- phớt lờ
Đọc theo tiếng Hàn
시이불견
siibulgyeon
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.