AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

视力表 (視力表) nghĩa là gì? shì lì biǎo

Từ tiếng Trung

视力表

phồn thể 視力表

shì lì biǎo · âm Hán Việt từng chữ: thị lực biểu

Nghĩa tiếng Việt

  1. bảng đo thị lực (dùng bởi chuyên viên mắt)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

視力表
しりょくひょう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.