AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

规章制度 (規章制度) nghĩa là gì? guī zhāng zhì dù

Từ tiếng Trung

规章制度

phồn thể 規章制度

guī zhāng zhì dù · âm Hán Việt từng chữ: qui chương chế độ

Nghĩa tiếng Việt

  1. quy tắc và quy định

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quy tắc và quy định” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.