AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

观景台 (觀景台) nghĩa là gì? guān jǐng tái

Từ tiếng Trung

观景台

phồn thể 觀景台

guān jǐng tái · âm Hán Việt từng chữ: quan cảnh thai

Nghĩa tiếng Việt

  1. đài quan sát
  2. sàn ngắm cảnh
  3. sân thượng quan sát

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đài quan sát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.