AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đài quan sát" tiếng Trung là 观测台 (guān cè tái)

“đài quan sát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

观测台 phồn thể 觀測台

guān cè tái

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đài quan sát

Từng chữ: 觀 (quan) 測 (trắc) 台 (thai)

Cách nói khác: 观景台 guān jǐng tái; 观 guàn · 관;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.