AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

观念 (觀念) nghĩa là gì? guān niàn

Từ tiếng Trung

观念

phồn thể 觀念

guān niàn · âm Hán Việt từng chữ: quan niệm

Nghĩa tiếng Việt

  1. khái niệm
  2. suy nghĩ
  3. ý tưởng
  4. cảm giác
  5. quan điểm
  6. tư tưởng

Đọc theo tiếng Hàn

관념
gwannyeom

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khái niệm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.