AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khái niệm" tiếng Trung là 概念 (gài niàn), tiếng Nhật 概念

“khái niệm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

概念

gài niàn · Hán Việt: khái niệm

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

概念
がいねん · từ thông dụng

Nghĩa: khái niệm; ý tưởng

Từng chữ: 概 (khái) 念 (niệm)

Cách nói khác: 观念 guān niàn · 관념; 理念 lǐ niàn · 이념; 构想 gòu xiǎng · 구상;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.