AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

西藏自治区 (西藏自治區) nghĩa là gì? Xī zàng Zì zhì qū

Từ tiếng Trung

西藏自治区

phồn thể 西藏自治區

Xī zàng Zì zhì qū · âm Hán Việt từng chữ: tây tàng tự trị khu

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khu tự trị Tây Tạng, tiếng Tạng: Bod rang skyong ljongs, viết tắt 藏[Zang4], thủ phủ Lhasa 拉薩|拉萨[La1 sa4]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.