AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

西文 nghĩa là gì? Xī wén

Từ tiếng Trung

西文

Xī wén · âm Hán Việt từng chữ: tây văn

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tiếng Tây Ban Nha
  2. ngôn ngữ phương Tây
  3. ngoại ngữ (thời nhà Thanh)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Tiếng Tây Ban Nha” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.