AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

褒贬 (褒貶) nghĩa là gì? bāo biǎn

Từ tiếng Trung

褒贬

phồn thể 褒貶

bāo biǎn · âm Hán Việt từng chữ: bao biếm

Nghĩa tiếng Việt

  1. đánh giá
  2. phê phán
  3. nói xấu
  4. khen chê
  5. thẩm định

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

褒貶
ほうへん

Từng chữ

Xem “đánh giá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.