AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đánh giá" tiếng Trung là 评价 (píng jià)

“đánh giá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

评价 phồn thể 評價

píng jià

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

평가
pyeongga · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đánh giá

Từng chữ: 評 (bình) 價 (giá)

Cách nói khác: 评估 píng gū; 评定 píng dìng · 평정; 考评 kǎo píng · 고평; 品评 pǐn píng · 품평; 褒贬 bāo biǎn;

Có phải bạn tìm “danh gia”?

名家

Míng jiā · Hán Việt: danh gia

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

명가
myeongga · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

名家
めいか · từ thông dụng

Nghĩa: Trường phái Danh gia thời Chiến Quốc (475-220 TCN), còn gọi là Trường phái Danh

Từng chữ: 名 (danh) 家 (gia)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.