AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

装配线 (裝配線) nghĩa là gì? zhuāng pèi xiàn

Từ tiếng Trung

装配线

phồn thể 裝配線

zhuāng pèi xiàn · âm Hán Việt từng chữ: trang phối tuyến

Nghĩa tiếng Việt

  1. dây chuyền lắp ráp
  2. dây chuyền sản xuất

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dây chuyền lắp ráp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.