"dây chuyền lắp ráp" tiếng Trung là 生产线 (shēng chǎn xiàn)
“dây chuyền lắp ráp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
生产线
phồn thể 生產線
shēng chǎn xiàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: dây chuyền lắp ráp; dây chuyền sản xuất
Từng chữ: 生 (sinh) 產 (sản) 線 (tuyến)
Cách nói khác: 流水线 liú shuǐ xiàn; 装配线 zhuāng pèi xiàn · 장배선;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.