AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

装甲车 (裝甲車) nghĩa là gì? zhuāng jiǎ chē

Từ tiếng Trung

装甲车

phồn thể 裝甲車

zhuāng jiǎ chē · âm Hán Việt từng chữ: trang giáp xa

Nghĩa tiếng Việt

  1. xe bọc thép

Đọc theo tiếng Hàn

장갑차
janggapcha

Tiếng Nhật

装甲車
そうこうしゃ

Từng chữ

Xem “xe bọc thép” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.