AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

装备 (裝備) nghĩa là gì? zhuāng bèi

Từ tiếng Trung

装备

phồn thể 裝備

zhuāng bèi · Hán Việt: trang bị

Nghĩa tiếng Việt

  1. trang bị

Đọc theo tiếng Hàn

장비
jangbi

Tiếng Nhật

装備
そうび · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “trang bị” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.