装备 (裝備) nghĩa là gì? zhuāng bèi
Từ tiếng Trung
装备
phồn thể 裝備zhuāng bèi · Hán Việt: trang bị
Nghĩa tiếng Việt
- trang bị
Đọc theo tiếng Hàn
장비
jangbi
Tiếng Nhật
装備
そうび · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “trang bị” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.