AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

表蒙子 (錶蒙子) nghĩa là gì? biǎo méng zi

Từ tiếng Trung

表蒙子

phồn thể 錶蒙子

biǎo méng zi · âm Hán Việt từng chữ: biểu mông tí

Nghĩa tiếng Việt

  1. mặt kính đồng hồ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mặt kính đồng hồ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.