AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

表示层 (表示層) nghĩa là gì? biǎo shì céng

Từ tiếng Trung

表示层

phồn thể 表示層

biǎo shì céng · âm Hán Việt từng chữ: biểu thị tầng

Nghĩa tiếng Việt

  1. tầng trình bày

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tầng trình bày” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.