AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

补足额 (補足額) nghĩa là gì? bǔ zú é

Từ tiếng Trung

补足额

phồn thể 補足額

bǔ zú é · âm Hán Việt từng chữ: bổ túc ngạch

Nghĩa tiếng Việt

  1. phần bổ sung
  2. tổng bổ sung

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phần bổ sung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.