AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

补足音程 (補足音程) nghĩa là gì? bǔ zú yīn chéng

Từ tiếng Trung

补足音程

phồn thể 補足音程

bǔ zú yīn chéng · âm Hán Việt từng chữ: bổ túc âm trình

Nghĩa tiếng Việt

  1. quãng bổ sung
  2. quãng nhạc bổ sung để thành một quãng tám

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quãng bổ sung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.