AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

补足 (補足) nghĩa là gì? bǔ zú

Từ tiếng Trung

补足

phồn thể 補足

bǔ zú · âm Hán Việt từng chữ: bổ túc

Nghĩa tiếng Việt

  1. bổ sung đầy đủ
  2. bù đắp thiếu hụt
  3. lấp đầy (chỗ trống, thiếu hụt,...)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

補足
ほそく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “bổ sung đầy đủ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.